Cách dùng "你知道她的父母在哪" (nǐ zhī dào tā de fù mǔ zài nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
你知道她的父母在哪
Anh biết bố mẹ cô ấy ở đâu không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:21
nǐ你
liǎo了
jiě解
tā她
de的
jiā家
tíng庭
ma吗
“Anh có biết về gia đình cô ấy không?”
LINE 0229:23
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
tā她
de的
fù父
mǔ母
zài在
nǎ哪
“Anh biết bố mẹ cô ấy ở đâu không?”
LINE 0329:25
tā她
zhè这
yàng样
yí一
gè个
gāo高
cái材
shēng生
jìng竟
rán然
bó博
shì士
yì肄
yè业
“Một sinh viên xuất sắc như cô ấy mà lại chưa tốt nghiệp tiến sĩ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s