Cách dùng "迫使他禁赛自杀 你跑不掉的" (pò shǐ tā jìn sài zì shā nǐ pǎo bù diào de) trong hội thoại tiếng Trung
迫使他禁赛自杀 你跑不掉的
khiến cậu ấy bị đình chỉ thi đấu và tự tử. Anh không trốn được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:42
yě也
jiù就
shì是
yáng杨
míng铭
sēn森
xià下
wéi违
jìn禁
yào药
wù物
“hay có tên khác là Dương Minh Sâm uống thuốc cấm,”
LINE 0234:45
PLAYING SCENEpò shǐ tā jìn sài zì shā nǐ pǎo bù diào de
迫使他禁赛自杀 你跑不掉的
“khiến cậu ấy bị đình chỉ thi đấu và tự tử. Anh không trốn được đâu.”
LINE 0334:50
nán dào nǐ wàng le shì nǐ tì huàn le tā de xiǎo xióng ruǎn táng
难道你忘了 是你替换了他的小熊软糖
“Chẳng lẽ anh đã quên chính anh đã đổi kẹo dẻo của cậu ấy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s