Cách dùng "是我的错误 她没有做错任何地方" (shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
是我的错误 她没有做错任何地方
Đó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:43
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéng
你不介意吗 那也是因为我不配让她真诚
“việc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.”
LINE 0230:47
PLAYING SCENEshì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāng
是我的错误 她没有做错任何地方
“Đó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.”
LINE 0330:51
zhè这
ge个
huà话
tí题
dào到
cǐ此
wéi为
zhǐ止
“Chủ đề này kết thúc ở đây đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.