Cách dùng "是我间接造成的" (shì wǒ jiàn jiē zào chéng de) trong hội thoại tiếng Trung
是我间接造成的
là do tôi gián tiếp gây ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:47
tā他
de的
sǐ死
“Cái chết của em ấy”
LINE 0210:50
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
jiàn间
jiē接
zào造
chéng成
de的
“là do tôi gián tiếp gây ra.”
LINE 0310:53
bú不
shì是
de的
lín林
wǎn晚
xīng星
“Không phải đâu Lâm Vãn Tinh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s
wàng le jiè shào yī xià zhè shì wǒ de péng yǒu wáng fǎQuên mất không giới thiệu. Đây là Vương Pháp, bạn của em.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bàn xiǎo shí zhī hòu wǒ hái yǒu diǎn shì jīn tiān jiù xiān bù liú nǐ men leNửa tiếng nữa anh còn có việc khác nên hôm nay không thể giữ hai người ở lại được rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn dào zhè xiē hú dié biāo běn jiù xiǎng qǐ wǒ men yǐ qiánNhìn thấy những tiêu bản bươm bướm này là em lại nhớ về hồi

HSK 4
0:03s
xī wàng xià cì lái de shí hòu kě yǐ hǎo hǎo kàn kànHy vọng lần sau tới có thể ngắm kĩ hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ jué de wǒ men zěn me zuò tā huì gǎi biàn zhǔ yìThế cô thấy chúng ta làm vậy thì anh ta có thay đổi không?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wǒ men hái yǒu yī tiān bàn de shí jiān zuò zhǔn bèiVậy chúng ta còn một ngày rưỡi nữa để chuẩn bị.

HSK 5
0:03s
nǐ dǎ suàn zěn me zuò wǒ dǎ suàn zuò gè gè rén wǎng zhànAnh định làm thế nào? Tôi định làm một trang web cá nhân,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me kàn qǐ lái zhè xiē wén zì hǎo xiàng dōu tǐng wú xiào de[Như một bài thi chưa điền đáp án] Sao tôi có cảm giác mấy câu chuyện này không có hiệu quả gì thế nhỉ.

HSK 7
0:03s
bú shì a zhè xiē dōu shì huī huáng shí kè zěn me huì wú xiào neKhông phải chứ, đây đều là những khoảnh khắc huy hoàng đó. Sao có thể không hiệu quả được.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nà nà wǒ gāi zěn me bàn wǒ gāi fàng xiē shén me hǎo neVậy... vậy chúng ta phải làm sao đây? Tôi nên đăng cái gì đây?

HSK 4
0:03s