Cách dùng "他跳楼自杀了" (tā tiào lóu zì shā le) trong hội thoại tiếng Trung
他跳楼自杀了
đã nhảy lầu tự tử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:40
wǒ我
céng曾
jīng经
yí一
gè个
zuì最
dé得
yì意
de的
qiú球
yuán员
“Một trong những cầu thủ tôi tự hào nhất”
LINE 0227:44
PLAYING SCENEtā他
tiào跳
lóu楼
zì自
shā杀
le了
“đã nhảy lầu tự tử.”
LINE 0327:56
kě néng wǒ jiē xià lái zhè ge wèn tí yǒu diǎn zhí jiē a
可能我接下来这个问题 有点直接啊
“Có lẽ câu hỏi tiếp theo của tôi sẽ hơi thẳng một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.