Cách dùng "他跳楼自杀了" (tā tiào lóu zì shā le) trong hội thoại tiếng Trung
他跳楼自杀了
đã nhảy lầu tự tử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:40
wǒ我
céng曾
jīng经
yí一
gè个
zuì最
dé得
yì意
de的
qiú球
yuán员
“Một trong những cầu thủ tôi tự hào nhất”
LINE 0227:44
PLAYING SCENEtā他
tiào跳
lóu楼
zì自
shā杀
le了
“đã nhảy lầu tự tử.”
LINE 0327:56
kě néng wǒ jiē xià lái zhè ge wèn tí yǒu diǎn zhí jiē a
可能我接下来这个问题 有点直接啊
“Có lẽ câu hỏi tiếp theo của tôi sẽ hơi thẳng một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s