Cách dùng "她现在不回我消息 平均从十个小时" (tā xiàn zài bù huí wǒ xiāo xī píng jūn cóng shí gè xiǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung
她现在不回我消息 平均从十个小时
Bây giờ cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trung bình từ mười giờ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:21
nà shì wǒ yāo qiú gāo ér qiě wǒ gēn nǐ shuō a wǒ xiàn zài yǒu jìn bù
那是我要求高 而且我跟你说啊 我现在有进步
“Đó là vì tôi có yêu cầu cao. Với cả để tôi nói cho cậu biết. Bây giờ tôi có tiến bộ rồi.”
LINE 0225:25
PLAYING SCENEtā xiàn zài bù huí wǒ xiāo xī píng jūn cóng shí gè xiǎo shí
她现在不回我消息 平均从十个小时
“Bây giờ cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trung bình từ mười giờ”
LINE 0325:28
biàn chéng le liǎng gè xiǎo shí zěn me yàng
变成了两个小时 怎么样
“đã thành hai giờ rồi. Thế nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s