Cách dùng "我觉得她很喜欢 看你吃瘪的样子" (wǒ jué de tā hěn xǐ huān kàn nǐ chī biě de yàng zi) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得她很喜欢 看你吃瘪的样子
Tôi cảm thấy cô ấy rất thích nhìn bộ dạng bế tắc của cậu đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:55
fā发
sòng送
“Gửi đi.”
LINE 0221:58
PLAYING SCENEwǒ jué de tā hěn xǐ huān kàn nǐ chī biě de yàng zi
我觉得她很喜欢 看你吃瘪的样子
“Tôi cảm thấy cô ấy rất thích nhìn bộ dạng bế tắc của cậu đó.”
LINE 0322:02
wǒ我
yě也
xǐ喜
huān欢
“Tôi cũng thích nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s