Cách dùng "我们在一起工作 是同事" (wǒ men zài yì qǐ gōng zuò shì tóng shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们在一起工作 是同事
Bọn em làm việc cùng nhau, là đồng nghiệp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:43
shú熟
dào到
shén什
me么
dì地
bù步
le了
“Thân tới mức độ nào rồi?”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEwǒ men zài yì qǐ gōng zuò shì tóng shì
我们在一起工作 是同事
“Bọn em làm việc cùng nhau, là đồng nghiệp.”
LINE 0315:49
yě也
suàn算
shì是
“Cũng coi như”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.