Cách dùng "我们在一起工作 是同事" (wǒ men zài yì qǐ gōng zuò shì tóng shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们在一起工作 是同事
Bọn em làm việc cùng nhau, là đồng nghiệp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:43
shú熟
dào到
shén什
me么
dì地
bù步
le了
“Thân tới mức độ nào rồi?”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEwǒ men zài yì qǐ gōng zuò shì tóng shì
我们在一起工作 是同事
“Bọn em làm việc cùng nhau, là đồng nghiệp.”
LINE 0315:49
yě也
suàn算
shì是
“Cũng coi như”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái