Cách dùng "我知道你现在不想跟我说话" (wǒ zhī dào nǐ xiàn zài bù xiǎng gēn wǒ shuō huà) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你现在不想跟我说话
Tôi biết hiện giờ cô không muốn nói chuyện với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:59
duì对
ba吧
“đúng không?”
LINE 0206:07
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
xiàn现
zài在
bù不
xiǎng想
gēn跟
wǒ我
shuō说
huà话
“Tôi biết hiện giờ cô không muốn nói chuyện với tôi.”
LINE 0306:10
dàn但
shì是
wǒ我
yǐ已
jīng经
yǒu有
xiàn线
suǒ索
le了
“Nhưng tôi đã tìm được manh mối rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s