Cách dùng "我知道你现在不想跟我说话" (wǒ zhī dào nǐ xiàn zài bù xiǎng gēn wǒ shuō huà) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你现在不想跟我说话
Tôi biết hiện giờ cô không muốn nói chuyện với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:59
duì对
ba吧
“đúng không?”
LINE 0206:07
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
xiàn现
zài在
bù不
xiǎng想
gēn跟
wǒ我
shuō说
huà话
“Tôi biết hiện giờ cô không muốn nói chuyện với tôi.”
LINE 0306:10
dàn但
shì是
wǒ我
yǐ已
jīng经
yǒu有
xiàn线
suǒ索
le了
“Nhưng tôi đã tìm được manh mối rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái