Cách dùng "因为我相信她的为人 但是她不真诚" (yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéng) trong hội thoại tiếng Trung
因为我相信她的为人 但是她不真诚
vì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:36
bù不
guǎn管
tā她
yǐ以
qián前
zāo遭
yù遇
le了
shén什
me么
dōu都
wú无
suǒ所
wèi谓
“Trước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEyīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéng
因为我相信她的为人 但是她不真诚
“vì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại”
LINE 0330:43
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéng
你不介意吗 那也是因为我不配让她真诚
“việc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s