Cách dùng "这不是那个巨难排队的网红店吗" (zhè bú shì nà ge jù nán pái duì de wǎng hóng diàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不是那个巨难排队的网红店吗
Đây chẳng phải là cái quán nổi tiếng trên mạng là khó xếp hàng lắm à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:25
shì shì shì nǐ zuì shuài
是是是 你最帅
“Đúng, đúng, đúng, cậu đẹp trai nhất.”
LINE 0202:31
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
nà那
ge个
jù巨
nán难
pái排
duì队
de的
wǎng网
hóng红
diàn店
ma吗
“Đây chẳng phải là cái quán nổi tiếng trên mạng là khó xếp hàng lắm à?”
LINE 0302:34
shì是
de的
zhè这
shì是
nǐ你
men们
jiào教
liàn练
gěi给
nǐ你
men们
de的
jiǎng奖
lì励
“Đúng đấy, đây là phần thưởng của huấn luyện viên mấy đứa đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s