Cách dùng "最近吃得好不好呀" (zuì jìn chī dé hǎo bù hǎo ya) trong hội thoại tiếng Trung
最近吃得好不好呀
gần đây ăn uống có tốt không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:26
ér儿
zi子
“con trai,”
LINE 0242:28
PLAYING SCENEzuì最
jìn近
chī吃
dé得
hǎo好
bù不
hǎo好
ya呀
“gần đây ăn uống có tốt không?”
LINE 0342:30
shí食
táng堂
yǒu有
méi没
yǒu有
shén什
me么
xīn新
kǒu口
wèi味
a啊
“Nhà ăn có món gì mới không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s