Cách dùng "老蔡他糊涂 但是我不糊涂呀" (lǎo cài tā hú tú dàn shì wǒ bù hú tú ya) trong hội thoại tiếng Trung

lǎocài dànshìya

Lão Thái có thể mù quáng, nhưng tôi thì không

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:30
nǐ jué de nǐ gǎo dìng le zhǎng zhū nǐ jiù kě yǐ tiǎo bō wǒ hé lǎo cài

你觉得你搞定了掌珠 你就可以挑拨我和老蔡

Bạn nghĩ bạn đã xử lý được Chưởng Châu Là bạn có thể chia rẽ tôi với lão Thái à

LINE 0207:33
PLAYING SCENE
lǎo cài tā hú tú dàn shì wǒ bù hú tú ya

老蔡他糊涂 但是我不糊涂呀

Lão Thái có thể mù quáng, nhưng tôi thì không

LINE 0307:36
nǐ jiù shuō ba gào sù wǒ nǐ xiǎng yào shén me tiáo jiàn yào rén méi yǒu yào qián

你就说吧 告诉我你想要什么条件 要人没有 要钱

Thôi nói thẳng đi Nói cho tôi biết bạn muốn điều kiện gì Muốn người thì không có đâu Muốn tiền à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp07:33
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 10 of 13)
现在的女孩子真是年轻有为呀
HSK 7
0:03s
xiàn zài de nǚ hái zi zhēn shì nián qīng yǒu wéi yaCác cô gái bây giờ thật trẻ trung mà tài giỏi
坐吧 别站着了 坐 坐
HSK 2
0:03s
zuò ba bié zhàn zhe le zuò zuòNgồi đi, đừng đứng nữa Ngồi đi, ngồi đi
不容易啊 把大家聚在一块儿
HSK 4
0:03s
bù róng yì a bǎ dà jiā jù zài yī kuài érKhông dễ đâu, tụ họp được cả nhóm thế này
谢谢 这酒是我朋友推荐的
HSK 5
0:03s
xiè xiè zhè jiǔ shì wǒ péng yǒu tuī jiàn deCảm ơn Rượu này do bạn tôi giới thiệu đó
再加一套餐具吧 一会儿还有一位 好的 稍等
HSK 3
0:03s
zài jiā yī tào cān jù ba yī huì er hái yǒu yī wèi hǎo de shāo děngCho thêm một bộ dụng cụ ăn nữa nhé Lát nữa còn một người nữa đến Vâng, xin chờ một chút
周媚姐 你什么时候有男朋友了
HSK 1
0:03s
zhōu mèi jiě nǐ shén me shí hòu yǒu nán péng yǒu leChị Chu Mị, chị có bạn trai từ bao giờ vậy?
周小姐长这么好看 追你的男人数都数不过来吧
HSK 5
0:03s
zhōu xiǎo jiě zhǎng zhè me hǎo kàn zhuī nǐ de nán rén shù dōu shù bù guò lái baCô Chu xinh đẹp thế này Chắc đàn ông theo đuổi cô đếm không xuể nhỉ
你认识周媚姐男朋友吗
HSK 1
0:03s
nǐ rèn shí zhōu mèi jiě nán péng yǒu maChị có biết bạn trai chị Chu Mị không?
还是帮贝律师 打理一些里里外外的事情
HSK 4
0:03s
hái shì bāng bèi lǜ shī dǎ lǐ yī xiē lǐ lǐ wài wài de shì qínghay là đang giúp luật sư Bối lo liệu mọi chuyện trong ngoài ạ
我们去年把儿子送到国外去了
HSK 3
0:03s
wǒ men qù nián bǎ ér zi sòng dào guó wài qù leNăm ngoái chúng tôi đã cho con trai ra nước ngoài rồi
我现在也算是 开始上班了
HSK 6
0:03s
wǒ xiàn zài yě suàn shì kāi shǐ shàng bān lenên bây giờ tôi cũng coi như là bắt đầu đi làm rồi
那您的公司是做什么业务的
HSK 5
0:03s
nà nín de gōng sī shì zuò shén me yè wù deThế công ty của bà làm lĩnh vực gì ạ
就是一些 产品的包装设计啊什么的
HSK 5
0:03s
jiù shì yī xiē chǎn pǐn de bāo zhuāng shè jì a shén me deThì là một số thiết kế bao bì sản phẩm gì đó thôi
我就是开了一个小小的工作室
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì kāi le yí gè xiǎo xiǎo de gōng zuò shìTôi chỉ mở một xưởng nhỏ thôi
我自己一点小小的兴趣而已
HSK 7
0:03s
wǒ zì jǐ yì diǎn xiǎo xiǎo de xìng qù ér yǐchỉ là sở thích nho nhỏ của bản thân
多亏了我们家贝先生 里里外外给我安排得好极了
HSK 6
0:03s
duō kuī le wǒ men jiā bèi xiān shēng lǐ lǐ wài wài gěi wǒ ān pái dé hǎo jí leMay nhờ có nhà tôi, anh Bối lo liệu trong ngoài chu đáo lắm
我嘛真是赶鸭子上架
HSK 7
0:03s
wǒ ma zhēn shì gǎn yā zi shàng jiàCòn tôi thì thật sự bị đẩy lên bờ
全部都能照顾得很好
HSK 4
0:03s
quán bù dōu néng zhào gù dé hěn hǎođều lo được chu toàn
我就不行 我照顾得了这边 我就照顾不了那边
HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xíng wǒ zhào gù dé le zhè biān wǒ jiù zhào gù bù liǎo nà biānTôi thì không được Tôi lo được bên này thì lại không lo được bên kia
那得跟贝律师好好聊聊 学习学习了
HSK 4
0:03s
nà dé gēn bèi lǜ shī hǎo hǎo liáo liáo xué xí xué xí leThế thì phải nói chuyện nhiều với luật sư Bối để học hỏi thêm chứ