Cách dùng "你老板这是剥削你 可以告她" (nǐ lǎo bǎn zhè shì bō xuē nǐ kě yǐ gào tā) trong hội thoại tiếng Trung
你老板这是剥削你 可以告她
Sếp cậu đang bóc lột cậu đó Có thể kiện bà ấy đấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:03
zhè这
me么
wǎn晚
hái还
jiā加
bān班
“Muộn thế này còn làm thêm giờ”
LINE 0220:05
PLAYING SCENEnǐ lǎo bǎn zhè shì bō xuē nǐ kě yǐ gào tā
你老板这是剥削你 可以告她
“Sếp cậu đang bóc lột cậu đó Có thể kiện bà ấy đấy”
LINE 0320:09
wǒ yuē le zhāng yòu sēn xiàn shàng dá yí yī xià
我约了张佑森 线上答疑一下
“Tôi hẹn với Trương Hữu Sâm rồi Giải đáp thắc mắc trực tuyến một chút”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 9 of 13)
HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù gēn nǐ men jiǎng de huà nǐ men dōu bú huì zhī dào deNếu tôi không nói với các chị thì các chị chẳng biết được đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
cài dé zhāng hé zhǎng zhū zhǐ shì nǐ tōu qíng de huǎng zi ér yǐThái Đức Chương và Chưởng Châu chỉ là cái cớ để em lén lút thôi.

HSK 4
0:03s
zhè shì wǒ hé bèi lǜ shī yǐn mì de gǎn shòuĐây là cảm xúc riêng tư giữa tôi và luật sư Bối mà.

HSK 4
0:03s
wèi nǐ men chū lái le ma wǒ huì tí qián yì diǎn dàoAlo, các chị ra chưa? Tôi sẽ đến sớm hơn một chút.

HSK 5
0:03s
bèi lǜ shī ràng wǒ duō jiā yí gè wèi zhì bèi tài tài huì yì qǐ lái fù yànLuật sư Bối nhờ tôi đặt thêm một chỗ. Bà Bối sẽ cùng đến dự bữa tối.

HSK 5
0:03s
bèi lǜ shī shuō tā huì dài zhe tài tài yì qǐ láiLuật sư Bối nói anh ấy sẽ đưa vợ đến cùng.

HSK 4
0:03s
tā bù xī wàng bié rén lái huái yí nǐ liǎ de guān xìanh ta không muốn ai nghi ngờ quan hệ giữa hai người.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng lái méi yǒu xiǎng guò pò huài tā de hūn yīnTôi chưa bao giờ có ý phá vỡ hôn nhân của anh ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jué duì biǎo xiàn dé bǐ shuí dōu zhēn xīn zhù fú tā de hūn yīn cháng jiǔtôi sẽ tỏ ra chân thành hơn bất kỳ ai, thật lòng chúc hôn nhân của anh ấy bền lâu.

HSK 5
0:03s
wǒ shì gè gài fáng zi de rén yào shuō yě shì gè zǐ xì rénTôi chỉ là người xây nhà thôi cũng được xem là người cẩn thận

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ men gōng zuò de yī bù fèn jiù shì fáng huàn yú wèi ránĐó là một phần công việc của chúng tôi chính là phòng ngừa trước khi có chuyện xảy ra

HSK 5
0:03s
bèi tài tài nǐ yǒu zhè me yī xiān shēng zhēn liǎo bù qǐThưa bà Bối bà có được người chồng như vậy thật đáng ngưỡng mộ

HSK 6
0:03s
nín bù zhī dào wǒ men péng yǒu dōu kuā tāAnh không biết đâu Bạn bè chúng tôi ai cũng khen anh ấy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lín zǒng gēn zhōu mèi jiě lái le wǒ yíng yī xià hǎoTổng Lâm với chị Chu Mị đến rồi Để tôi ra đón Được

HSK 5
0:03s