Cách dùng "她根本就不是我女朋友" (tā gēn běn jiù bú shì wǒ nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
她根本就不是我女朋友
Cô ấy vốn dĩ không phải bạn gái tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
nǐ你
néng能
bù不
nào闹
ma吗
“Cô có thể không gây chuyện không?”
LINE 0208:24
PLAYING SCENEtā她
gēn根
běn本
jiù就
bú不
shì是
wǒ我
nǚ女
péng朋
yǒu友
“Cô ấy vốn dĩ không phải bạn gái tôi”
LINE 0308:26
wǒ lián huà dōu méi gēn tā shuō guò jǐ jù wǒ bù guǎn
我连话都没跟她说过几句 我不管
“Tôi còn chưa nói chuyện được mấy câu với cô ấy Tôi không quan tâm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 4 of 13)
HSK 4
0:03s
chī dōng xī le ma yào bù yào gěi nǐ liú yī fèn bù yòng bù yòng wǒ chī leĂn chưa? Để tôi để phần cho không? Thôi khỏi khỏi, em ăn rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì zài gōng sī diǎn le diǎn wài mài shén me deEm... em order đồ ăn về ăn ở công ty đó thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
hé hán lǎo shī wǒ chī hǎo le nà wǒ xiān zǒu le hǎo hǎo xíngThầy Hà Hàn, em... Em ăn xong rồi, em về trước nhé. Được, được, ừ.

HSK 4
0:03s
nà ge lù shàng xiǎo xīn míng tiān jì xù hǎoĐi đường cẩn thận nhé. Ngày mai tiếp tục. Được.

HSK 4
0:03s
shì bù yǒu yí gè jiào hé wèi de lǎo tóu zi zài nǐ men nà ér bàn rù zhù leKhông biết có ông lão nào tên Hà Vi Đã làm thủ tục nhận phòng bên đó không?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù yòng bù yòng bù yòng wǒ wǒ wǒ jiù què rèn yī xià jiù hǎoKhông cần, không cần đâu Tôi... tôi chỉ cần xác nhận thôi

HSK 3
0:03s
nǐ cóng èr shí rén zhōng xuǎn le shí gè qián lì gǔEm đã chọn 10 người tiềm năng từ 20 ứng viên

HSK 6
0:03s
zàn shí hái bù néng gōng kāi gěi gōng sī de qí tā rénTạm thời chưa được công khai cho người khác

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào ér qiě zhè liǎng gè míng dān bù yí yàngTôi biết Và hai danh sách này khác nhau

HSK 3
0:03s
zhè biān shí gè gēn zhè biān shí gè jiā qǐ lái yī gòng shì hǎi xuǎn chí de èr shí gè10 người bên này với 10 người bên kia Cộng lại đúng 20 người trong vòng sơ tuyển

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ gōng sī yǒu rén yīn wèi hào qí xiǎng yào wèn nǐ yào zhè ge míng dānNếu có ai trong công ty vì tò mò Muốn hỏi em xin danh sách này

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bìng qiě ne nǐ bì xū yào míng què gào sù tā men bù néng wài zhuànVà em phải nói rõ với họ Không được để lộ ra ngoài

HSK 4
0:03s
dāng rán le chú le tā men liǎng gè zhī wài yě yǒu kě néng hái huì chū xiànTất nhiên, ngoài hai người đó ra Cũng có thể sẽ còn xuất hiện

HSK 1
0:03s