Cách dùng "她根本就不是我女朋友" (tā gēn běn jiù bú shì wǒ nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

gēnběnjiùshìpéngyǒu

Cô ấy vốn dĩ không phải bạn gái tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
néng
nào
ma

Cô có thể không gây chuyện không?

LINE 0208:24
PLAYING SCENE
gēn
běn
jiù
shì
péng
yǒu

Cô ấy vốn dĩ không phải bạn gái tôi

LINE 0308:26
wǒ lián huà dōu méi gēn tā shuō guò jǐ jù wǒ bù guǎn

我连话都没跟她说过几句 我不管

Tôi còn chưa nói chuyện được mấy câu với cô ấy Tôi không quan tâm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp08:24
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 13 of 13)
对 都是你的 敢动一下我跟你拼命
HSK 7
0:03s
duì dōu shì nǐ de gǎn dòng yī xià wǒ gēn nǐ pīn mìngỪ, đều là của mày hết Dám đụng vào một cái là tao liều mạng với mày
我就动了怎么了 你是人吗
HSK 2
0:03s
wǒ jiù dòng le zěn me le nǐ shì rén maTao đụng vào thì đã sao nào Mày có phải người không vậy
我不是人啊 你就是个畜生 我是畜生
HSK 2
0:03s
wǒ bú shì rén a nǐ jiù shì gè chù sheng wǒ shì chù shengTao không phải người à Mày đúng là súc vật Tao là súc vật hả
那你嫁给畜生 你闭嘴 你算什么 你闭嘴
HSK 6
0:03s
nà nǐ jià gěi chù sheng nǐ bì zuǐ nǐ suàn shén me nǐ bì zuǐVậy thì mày đi lấy súc vật đi Câm miệng lại, mày là cái thứ gì Câm miệng đi
你也不是什么好货色 我告诉你 你给我滚
HSK 5
0:03s
nǐ yě bú shì shén me hǎo huò sè wǒ gào sù nǐ nǐ gěi wǒ gǔnMày cũng chẳng phải thứ tốt lành gì Tao nói cho mày biết, Cút đi
来 进来坐吧 阿姨给你做碗馄饨
HSK 3
0:03s
lái jìn lái zuò ba ā yí gěi nǐ zuò wǎn hún túnVào đây ngồi đi Dì làm cho con một tô hoành thánh nhé
是不是想着你妈 小时候经常带你坐在这个位置上
HSK 5
0:03s
shì bú shì xiǎng zhe nǐ mā xiǎo shí hòu jīng cháng dài nǐ zuò zài zhè ge wèi zhì shàngĐúng không, đang nhớ mẹ à? Hồi nhỏ bà hay dẫn em ngồi chỗ này phải không?
那她也像现在一样 对你那么严厉吗
HSK 6
0:03s
nà tā yě xiàng xiàn zài yī yàng duì nǐ nà me yán lì maVậy hồi đó bà cũng vậy sao, nghiêm khắc với em như bây giờ không?
那个时候你还没出生呢 那我就希望我再大个几岁
HSK 3
0:03s
nà ge shí hòu nǐ hái méi chū shēng ne nà wǒ jiù xī wàng wǒ zài dà gè jǐ suìHồi đó anh chưa ra đời mà. Vậy thì anh ước mình lớn hơn vài tuổi,
看见小时候 你妈带你来吃馄饨的时候
HSK 3
0:03s
kàn jiàn xiǎo shí hòu nǐ mā dài nǐ lái chī hún tún de shí hòuđể được thấy cảnh hồi nhỏ mẹ em dẫn em ra đây ăn hoành thánh,
你妈肯定越看我这个小孩越喜欢
HSK 4
0:03s
nǐ mā kěn dìng yuè kàn wǒ zhè ge xiǎo hái yuè xǐ huānMẹ em nhìn anh kiểu gì cũng mê ngay thôi.
那下次你带我去吃 你喜欢吃的面条
HSK 3
0:03s
nà xià cì nǐ dài wǒ qù chī nǐ xǐ huān chī de miàn tiáoVậy lần sau anh dẫn em đi ăn món mì anh thích đi.