Cách dùng "根本不可能是我嘛" (gēn běn bù kě néng shì wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
根本不可能是我嘛
gēn běn bù kě néng shì wǒ ma
Hoàn toàn không thể là tôi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:54
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 根本就不可能 你闻你闻 干啥 臭死了 | gēn běn jiù bù kě néng nǐ wén nǐ wén gàn shá chòu sǐ le | Hoàn toàn không thể. Cô ngửi xem, ngửi đi. Làm gì vậy, hôi chết đi được. |
| 2▶ | 根本不可能是我嘛 | gēn běn bù kě néng shì wǒ ma | Hoàn toàn không thể là tôi mà. |
| 3 | 我上个礼拜才洗的 | wǒ shàng gè lǐ bài cái xǐ de | Tuần trước tôi mới tắm xong. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
nǐ shuō xiē néng bù néng gěi qín é xiě gè xīn xìAnh cứ nói đi. Có thể viết một vở mới cho Qin'e không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì ěr duǒ bèi zhèn lóng le tīng bù liǎo le zán jiù zǒuTai anh bị điếc rồi à? Không nghe nổi thì mình về đi.

HSK 6
0:03s
zhè ge jià gé cái wǔ fēn zhī yī lái gěi wǒ lái yí gè maGiá chỉ bằng một phần năm Nào, cho tôi một cái đi

HSK 6
0:03s
nǐ zhè zuò dé yǒu mú yǒu yàng de ma gěi wǒ lái yí gèCậu làm trông ra dáng phết đấy Cho tôi một cái

HSK 6
0:03s
wǒ zhèng chóu bù zhī dào gěi wǒ zhí zi sòng shá wǒ zhí zi kǎo zhōng xuéTôi đang lo không biết tặng cháu cái gì Cháu tôi thi cấp hai

HSK 6
0:03s
jiù lái gè zhè ge hǎo ba nǐ duō nòng jǐ gè maLấy cái này được không Cậu làm thêm vài cái đi

HSK 6
0:03s











