Cách dùng "来 尝一口啊" (lái cháng yī kǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
来 尝一口啊
Nào, nếm thử một miếng đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
25:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 喝杯热水 充满了爱意的香蕉 秦镇的米皮和醪糟 | hē bēi rè shuǐ chōng mǎn le ài yì de xiāng jiāo qín zhèn de mǐ pí hé láo zāo | Uống ly nước nóng đi. Chuối tràn đầy tình yêu nè. Bánh tráng gạo và rượu nếp Tần Trấn. |
| 2▶ | 来 尝一口啊 | lái cháng yī kǒu a | Nào, nếm thử một miếng đi. |
| 3 | 你喜欢吃的灌汤包 | nǐ xǐ huān chī de guàn tāng bāo | Bánh bao chan canh em thích nè, |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 11 of 13)
HSK 6
0:03s
bù gǎn hú nòng nà bú shì wǒ de zāo bào yìng ne makhông dám làm bậy đâu. Đó đâu phải của anh. Sẽ bị quả báo đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō de shì yǎng shēng bǎo jiàn ma nǐ shuō shá neAnh nói là dưỡng sinh, chăm sóc sức khỏe. Em nói gì thế?

HSK 2
0:03s
yī cì jiù sān dào wǔ tiān méi gè xiū xī de shí hòuMỗi lần ba đến năm ngày. Chẳng có lúc nào nghỉ ngơi.

HSK 6
0:03s
tuán shàng pěng hóng yí gè jiù gēn xuān zhǐ yī yàngĐoàn lăng-xê một người như giấy tuyên ấy.

HSK 1
0:03s
nǐ zhè yī chàng xì shì bù néng chī bù néng hē deHát tuồng thì không ăn không uống được,

HSK 2
0:03s
shāo děng yí xià xǐ wán zhè ge jiù gěi nín xǐ hǎoCô đợi một chút. Xong người này là tới cô ngay. Được.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè yào bù rǎn gè tóu bù zhī dào yǒu duō shǎo bái tóu fā neNếu không nhuộm tóc, chẳng biết có bao nhiêu tóc bạc đâu.

HSK 7
0:03s
hěn duō shì qíng dōu nòng bù míng bái zán jiù shùn qí zì rán beiNhiều chuyện chẳng thể hiểu cho rõ. Cứ thuận theo tự nhiên thôi.

HSK 7
0:03s
chéng shú wěn zhòng shuō huà yě zài lǐ le aTrưởng thành chững chạc, nói chuyện cũng có lý rồi đấy.

HSK 5
0:03s
gěi nà xiē ài jiáo shé tou de dì huà bà er nechẳng phải đưa cớ cho mấy kẻ ngồi lê đôi mách à?







