Cách dùng "老戏也曾经是新戏" (lǎo xì yě céng jīng shì xīn xì) trong hội thoại tiếng Trung
老戏也曾经是新戏
lǎo xì yě céng jīng shì xīn xì
Vở cũ cũng từng là vở mới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
8:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这话说得对 | nǐ zhè huà shuō dé duì | lời anh nói rất đúng. |
| 2▶ | 老戏也曾经是新戏 | lǎo xì yě céng jīng shì xīn xì | Vở cũ cũng từng là vở mới. |
| 3 | 好 那 我写 我 我给秦娥写一个 专属于她的戏 | hǎo nà wǒ xiě wǒ wǒ gěi qín é xiě yí gè zhuān shǔ yú tā de xì | Được. Vậy thì tôi viết. Tôi sẽ viết cho Qin'e một vở, một vở chỉ dành riêng cho cô ấy. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
nǐ shuō xiē néng bù néng gěi qín é xiě gè xīn xìAnh cứ nói đi. Có thể viết một vở mới cho Qin'e không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì ěr duǒ bèi zhèn lóng le tīng bù liǎo le zán jiù zǒuTai anh bị điếc rồi à? Không nghe nổi thì mình về đi.

HSK 6
0:03s
zhè ge jià gé cái wǔ fēn zhī yī lái gěi wǒ lái yí gè maGiá chỉ bằng một phần năm Nào, cho tôi một cái đi

HSK 6
0:03s
nǐ zhè zuò dé yǒu mú yǒu yàng de ma gěi wǒ lái yí gèCậu làm trông ra dáng phết đấy Cho tôi một cái

HSK 6
0:03s
wǒ zhèng chóu bù zhī dào gěi wǒ zhí zi sòng shá wǒ zhí zi kǎo zhōng xuéTôi đang lo không biết tặng cháu cái gì Cháu tôi thi cấp hai

HSK 6
0:03s
jiù lái gè zhè ge hǎo ba nǐ duō nòng jǐ gè maLấy cái này được không Cậu làm thêm vài cái đi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
gěi nǐ dǎ qī zhé gòu le gòu le gòu le qī zhé qī zhé qī zhéGiảm cho cậu 30% Đủ rồi, đủ rồi Bảy mươi phần trăm, bảy mươi phần trăm










