Cách dùng "丽丽 这沙发手感美得很嘛" (lì lì zhè shā fā shǒu gǎn měi dé hěn ma) trong hội thoại tiếng Trung
丽丽 这沙发手感美得很嘛
Lili. Sô-pha này sờ vào đã thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
26:06
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 国外进口的 | guó wài jìn kǒu de | Hàng nhập khẩu nước ngoài. |
| 2▶ | 丽丽 这沙发手感美得很嘛 | lì lì zhè shā fā shǒu gǎn měi dé hěn ma | Lili. Sô-pha này sờ vào đã thật. |
| 3 | 多少钱 咱也弄一套 你弄不起 定做的 | duō shǎo qián zán yě nòng yī tào nǐ nòng bù qǐ dìng zuò de | Bao nhiêu tiền? Mình cũng sắm một bộ. Em sắm không nổi đâu, đặt đóng riêng đấy. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
nǐ shuō xiē néng bù néng gěi qín é xiě gè xīn xìAnh cứ nói đi. Có thể viết một vở mới cho Qin'e không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì ěr duǒ bèi zhèn lóng le tīng bù liǎo le zán jiù zǒuTai anh bị điếc rồi à? Không nghe nổi thì mình về đi.

HSK 6
0:03s
zhè ge jià gé cái wǔ fēn zhī yī lái gěi wǒ lái yí gè maGiá chỉ bằng một phần năm Nào, cho tôi một cái đi

HSK 6
0:03s
nǐ zhè zuò dé yǒu mú yǒu yàng de ma gěi wǒ lái yí gèCậu làm trông ra dáng phết đấy Cho tôi một cái

HSK 6
0:03s
wǒ zhèng chóu bù zhī dào gěi wǒ zhí zi sòng shá wǒ zhí zi kǎo zhōng xuéTôi đang lo không biết tặng cháu cái gì Cháu tôi thi cấp hai

HSK 6
0:03s
jiù lái gè zhè ge hǎo ba nǐ duō nòng jǐ gè maLấy cái này được không Cậu làm thêm vài cái đi

HSK 6
0:03s











