Cách dùng "那也是以前的新戏嘛" (nà yě shì yǐ qián de xīn xì ma) trong hội thoại tiếng Trung
那也是以前的新戏嘛
trước kia cũng từng là vở mới mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
8:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那现在这老戏 | nà xiàn zài zhè lǎo xì | Mấy vở cũ bây giờ, |
| 2▶ | 那也是以前的新戏嘛 | nà yě shì yǐ qián de xīn xì ma | trước kia cũng từng là vở mới mà. |
| 3 | 你这会儿再不写新戏 | nǐ zhè huì er zài bù xiě xīn xì | Lúc này anh không viết vở mới, |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 11 of 13)
HSK 6
0:03s
bù gǎn hú nòng nà bú shì wǒ de zāo bào yìng ne makhông dám làm bậy đâu. Đó đâu phải của anh. Sẽ bị quả báo đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shuō de shì yǎng shēng bǎo jiàn ma nǐ shuō shá neAnh nói là dưỡng sinh, chăm sóc sức khỏe. Em nói gì thế?

HSK 2
0:03s
yī cì jiù sān dào wǔ tiān méi gè xiū xī de shí hòuMỗi lần ba đến năm ngày. Chẳng có lúc nào nghỉ ngơi.

HSK 6
0:03s
tuán shàng pěng hóng yí gè jiù gēn xuān zhǐ yī yàngĐoàn lăng-xê một người như giấy tuyên ấy.

HSK 1
0:03s
nǐ zhè yī chàng xì shì bù néng chī bù néng hē deHát tuồng thì không ăn không uống được,

HSK 2
0:03s
shāo děng yí xià xǐ wán zhè ge jiù gěi nín xǐ hǎoCô đợi một chút. Xong người này là tới cô ngay. Được.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè yào bù rǎn gè tóu bù zhī dào yǒu duō shǎo bái tóu fā neNếu không nhuộm tóc, chẳng biết có bao nhiêu tóc bạc đâu.

HSK 7
0:03s
hěn duō shì qíng dōu nòng bù míng bái zán jiù shùn qí zì rán beiNhiều chuyện chẳng thể hiểu cho rõ. Cứ thuận theo tự nhiên thôi.

HSK 7
0:03s
chéng shú wěn zhòng shuō huà yě zài lǐ le aTrưởng thành chững chạc, nói chuyện cũng có lý rồi đấy.

HSK 5
0:03s
gěi nà xiē ài jiáo shé tou de dì huà bà er nechẳng phải đưa cớ cho mấy kẻ ngồi lê đôi mách à?







