Cách dùng "你个兔崽子 嘴给你撕了" (nǐ gè tù zǎi zi zuǐ gěi nǐ sī le) trong hội thoại tiếng Trung
你个兔崽子 嘴给你撕了
Cái thằng nhãi, tao xé miệng mày bây giờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
26:55
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 骡马市嘛 摆摊嘛 | luó mǎ shì ma bǎi tān ma | Chợ Lạc Mã Thị, bày sạp mà. |
| 2▶ | 你个兔崽子 嘴给你撕了 | nǐ gè tù zǎi zi zuǐ gěi nǐ sī le | Cái thằng nhãi, tao xé miệng mày bây giờ. |
| 3 | 你姐卖啥你不知道啊 行了 哥 行了 这狗𪨊 | nǐ jiě mài shá nǐ bù zhī dào a xíng le gē xíng le zhè gǒu sóng | Chị mày bán gì mày không biết à? Thôi mà anh, thôi mà. Cái thằng khốn này. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
nǐ shuō xiē néng bù néng gěi qín é xiě gè xīn xìAnh cứ nói đi. Có thể viết một vở mới cho Qin'e không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì ěr duǒ bèi zhèn lóng le tīng bù liǎo le zán jiù zǒuTai anh bị điếc rồi à? Không nghe nổi thì mình về đi.

HSK 6
0:03s
zhè ge jià gé cái wǔ fēn zhī yī lái gěi wǒ lái yí gè maGiá chỉ bằng một phần năm Nào, cho tôi một cái đi

HSK 6
0:03s
nǐ zhè zuò dé yǒu mú yǒu yàng de ma gěi wǒ lái yí gèCậu làm trông ra dáng phết đấy Cho tôi một cái

HSK 6
0:03s
wǒ zhèng chóu bù zhī dào gěi wǒ zhí zi sòng shá wǒ zhí zi kǎo zhōng xuéTôi đang lo không biết tặng cháu cái gì Cháu tôi thi cấp hai

HSK 6
0:03s
jiù lái gè zhè ge hǎo ba nǐ duō nòng jǐ gè maLấy cái này được không Cậu làm thêm vài cái đi

HSK 6
0:03s











