Cách dùng "秦娥 秦娥 你是想吐了不" (qín é qín é nǐ shì xiǎng tǔ le bù) trong hội thoại tiếng Trung
秦娥 秦娥 你是想吐了不
qín é qín é nǐ shì xiǎng tǔ le bù
Qin'e, Qin'e Em muốn nôn à
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
3:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 秦娥 | qín é | Qin'e |
| 2▶ | 秦娥 秦娥 你是想吐了不 | qín é qín é nǐ shì xiǎng tǔ le bù | Qin'e, Qin'e Em muốn nôn à |
| 3 | 到底咋了嘛 | dào dǐ zǎ le ma | Rốt cuộc bị làm sao vậy |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 2 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì ěr duǒ bèi zhèn lóng le tīng bù liǎo le zán jiù zǒuTai anh bị điếc rồi à? Không nghe nổi thì mình về đi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè ge jià gé cái wǔ fēn zhī yī lái gěi wǒ lái yí gè maGiá chỉ bằng một phần năm Nào, cho tôi một cái đi

HSK 6
0:03s
nǐ zhè zuò dé yǒu mú yǒu yàng de ma gěi wǒ lái yí gèCậu làm trông ra dáng phết đấy Cho tôi một cái

HSK 6
0:03s
wǒ zhèng chóu bù zhī dào gěi wǒ zhí zi sòng shá wǒ zhí zi kǎo zhōng xuéTôi đang lo không biết tặng cháu cái gì Cháu tôi thi cấp hai

HSK 6
0:03s
jiù lái gè zhè ge hǎo ba nǐ duō nòng jǐ gè maLấy cái này được không Cậu làm thêm vài cái đi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
gěi nǐ dǎ qī zhé gòu le gòu le gòu le qī zhé qī zhé qī zhéGiảm cho cậu 30% Đủ rồi, đủ rồi Bảy mươi phần trăm, bảy mươi phần trăm