Cách dùng "去去去 走走走" (qù qù qù zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
去去去 走走走
Đi đi đi. Đi đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
40:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走走走 不欢迎你 凉皮还没吃呢 没给你做 走 | zǒu zǒu zǒu bù huān yíng nǐ liáng pí hái méi chī ne méi gěi nǐ zuò zǒu | Đi đi đi, không hoan nghênh ông. Bánh tráng cuốn còn chưa ăn mà. Không làm cho ông đâu. Đi đi. |
| 2▶ | 去去去 走走走 | qù qù qù zǒu zǒu zǒu | Đi đi đi. Đi đi đi. |
| 3 | 把我说的话思考思考 | bǎ wǒ shuō de huà sī kǎo sī kǎo | Suy nghĩ lại những gì cậu nói đi. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 12 of 13)
HSK 5
0:03s
gěi nà xiē ài jiáo shé tou de dì huà bà er nechẳng phải đưa cớ cho mấy kẻ ngồi lê đôi mách à?

HSK 5
0:03s
nà shàng huí 《 yóu xī hú 》 yě shì nǐ qiāo de ya méi rén shuō sháVở "Du Tây Hồ" lần trước cũng cậu đánh mà. Có ai nói gì đâu.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè yǎn jīng huà de shá hóng le gēn ràng rén chuí le yī yàngMắt mợ tô gì mà đỏ thế? Cứ như bị ai đấm vậy.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè tóu fà zǎ nòng gè yìng ké zǐ nòng shá ne maCòn cái này nữa, sao tóc làm cứng đơ như cái mai vậy? Làm cái gì thế hả?

HSK 7
0:03s
nǐ gè guā pí ( shǎ guā ) lǎo hàn nǐ dǒng bù dǒng zhè jiào shí shàngCái ông già ngốc nghếch này. Ông biết không, đây gọi là mốt đấy.

HSK 5
0:03s
yǒu méi yǒu lǐ bái cuī hù lǐ shāng yǐn de shī aCó thơ Lý Bạch, Thôi Hộ, Lý Thương Ẩn không?

HSK 3
0:03s
gāng yǒu gè rén gēn nǐ shuō le yī yàng de huà wǒ kàn yī xià a hǎoVừa có người hỏi y như cô vậy. Để tôi xem nhé. Vâng.

HSK 3
0:03s
zuì hòu yī běn táng shī de shū ràng gāng nà ge rén gěi mǎi zǒu leCuốn thơ Đường cuối cùng đã bị người vừa nãy mua mất rồi.

HSK 5
0:03s
jīn tiān tā dāng bān qī jiān zhè shū néng tuì huànhôm nay trong ca cô ấy, sách này được đổi trả.

HSK 2
0:03s
tā xià wǔ sān diǎn qián huàn bān ne suǒ yǐ wǒ jiù xiǎng zheCô ấy đổi ca trước 3 giờ chiều. Nên tôi mới tính

HSK 5
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè ge kàn wán dào shí hòu wǒ jiù gěi tā tuì huí qù leđọc hết cuốn này thật nhanh, rồi đem trả lại.

HSK 5
0:03s
nà nǐ bié tuì le nǐ kàn wán mài gěi wǒVậy cậu đừng trả nữa. Đọc xong, bán lại cho chị đi.

HSK 3
0:03s






