Cách dùng "是鞭笞的笞" (shì biān chī de chī) trong hội thoại tiếng Trung

shìbiānchīdechī

là chữ "trì" trong "tiên trì"

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
15:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那个字念笞nà ge zì niàn chīChữ đó đọc là "trì"
2是鞭笞的笞shì biān chī de chīlà chữ "trì" trong "tiên trì"
3大家不要笑他 都嫑笑嘛 老师别介意啊dà jiā bú yào xiào tā dōu báo xiào ma lǎo shī bié jiè yì aMọi người đừng cười cậu ấy Đừng cười nữa nào Thầy đừng để bụng nhé

More Clips From Episode

Total 245 clips (Page 11 of 13)
不敢胡弄 那不是我的 遭报应呢嘛
HSK 6
0:03s
bù gǎn hú nòng nà bú shì wǒ de zāo bào yìng ne makhông dám làm bậy đâu. Đó đâu phải của anh. Sẽ bị quả báo đấy.

好好的嘛 黑心钱嘛 啥 啥
HSK 6
0:03s
hǎo hǎo de ma hēi xīn qián ma shá sháĐàng hoàng thôi mà. Tiền đen tối à? Gì, gì cơ?

我说的是养生 保健嘛 你说啥呢
HSK 7
0:03s
wǒ shuō de shì yǎng shēng bǎo jiàn ma nǐ shuō shá neAnh nói là dưỡng sinh, chăm sóc sức khỏe. Em nói gì thế?

隔三岔五就要出去演出
HSK 4
0:03s
gé sān chà wǔ jiù yào chū qù yǎn chūCứ vài hôm lại phải đi diễn.

一次就三到五天 没个休息的时候
HSK 2
0:03s
yī cì jiù sān dào wǔ tiān méi gè xiū xī de shí hòuMỗi lần ba đến năm ngày. Chẳng có lúc nào nghỉ ngơi.

这咋受得了呢 能理解
HSK 4
0:03s
zhè zǎ shòu dé le ne néng lǐ jiěSao mà chịu nổi chứ. Dì hiểu mà.

团上捧红一个就跟宣纸一样
HSK 6
0:03s
tuán shàng pěng hóng yí gè jiù gēn xuān zhǐ yī yàngĐoàn lăng-xê một người như giấy tuyên ấy.

你这一唱戏是不能吃不能喝的
HSK 1
0:03s
nǐ zhè yī chàng xì shì bù néng chī bù néng hē deHát tuồng thì không ăn không uống được,

他跟我可没关系
HSK 3
0:03s
tā gēn wǒ kě méi guān xìAnh ta với con đâu có quan hệ gì.

我这头发是不是可以洗了
HSK 3
0:03s
wǒ zhè tóu fà shì bú shì kě yǐ xǐ leTóc của tôi gội được chưa nhỉ?

稍等一下 洗完这个就给您洗 好
HSK 2
0:03s
shāo děng yí xià xǐ wán zhè ge jiù gěi nín xǐ hǎoCô đợi một chút. Xong người này là tới cô ngay. Được.

好着呢 美得很
HSK 4
0:03s
hǎo zhe ne měi dé hěnĐẹp lắm, xinh hết sảy.

花姨也美 您一点都没变
HSK 4
0:03s
huā yí yě měi nín yì diǎn dōu méi biànDì Hoa cũng xinh mà. Dì chẳng thay đổi gì cả.

老了 你看这褶子
HSK 3
0:03s
lǎo le nǐ kàn zhè zhě ziGià rồi, con xem mấy nếp nhăn này.

这要不染个头 不知道有多少白头发呢
HSK 6
0:03s
zhè yào bù rǎn gè tóu bù zhī dào yǒu duō shǎo bái tóu fā neNếu không nhuộm tóc, chẳng biết có bao nhiêu tóc bạc đâu.

那你跟我舅是咋想的
HSK 2
0:03s
nà nǐ gēn wǒ jiù shì zǎ xiǎng deThế dì với cậu con tính sao ạ?

很多事情都弄不明白 咱就顺其自然呗
HSK 7
0:03s
hěn duō shì qíng dōu nòng bù míng bái zán jiù shùn qí zì rán beiNhiều chuyện chẳng thể hiểu cho rõ. Cứ thuận theo tự nhiên thôi.

你这官没白当啊
HSK 6
0:03s
nǐ zhè guān méi bái dāng aLàm quan đúng không uổng công ha.

成熟稳重 说话也在理了啊
HSK 7
0:03s
chéng shú wěn zhòng shuō huà yě zài lǐ le aTrưởng thành chững chạc, nói chuyện cũng có lý rồi đấy.

给那些爱嚼舌头的递话把儿呢
HSK 5
0:03s
gěi nà xiē ài jiáo shé tou de dì huà bà er nechẳng phải đưa cớ cho mấy kẻ ngồi lê đôi mách à?