Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我是被包养的 哥" (wǒ shì bèi bāo yǎng de gē) trong hội thoại tiếng Trung

我是被包养的 哥

wǒ shì bèi bāo yǎng de gē

mình là đứa được bao nuôi. Anh.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
26:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没办法 你嫂子有本事 有时候啊 我都觉得méi bàn fǎ nǐ sǎo zi yǒu běn shì yǒu shí hòu a wǒ dōu jué deBiết sao được, chị dâu mày giỏi mà. Có lúc tao còn thấy
2我是被包养的 哥wǒ shì bèi bāo yǎng de gēmình là đứa được bao nuôi. Anh.
3你确定我姐是卖衣服呢nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú neAnh chắc chị em bán quần áo thật à?

More Clips From Episode

Total 245 clips (Page 2 of 13)
你说些 能不能给秦娥写个新戏
HSK 5
0:03s
nǐ shuō xiē néng bù néng gěi qín é xiě gè xīn xìAnh cứ nói đi. Có thể viết một vở mới cho Qin'e không?
那也是以前的新戏嘛
HSK 6
0:03s
nà yě shì yǐ qián de xīn xì matrước kia cũng từng là vở mới mà.
那将来这伙拿啥唱老戏呢
HSK 5
0:03s
nà jiāng lái zhè huǒ ná shá chàng lǎo xì nemai sau lớp này lấy gì hát vở cũ?
你这话说得对
HSK 2
0:03s
nǐ zhè huà shuō dé duìlời anh nói rất đúng.
老戏也曾经是新戏
HSK 5
0:03s
lǎo xì yě céng jīng shì xīn xìVở cũ cũng từng là vở mới.
但我还是那句话
HSK 3
0:03s
dàn wǒ hái shì nà jù huàNhưng tôi vẫn câu nói cũ,
不管 你怎么变
HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ zěn me biànbất kể anh thay đổi thế nào,
秦腔就不会死
HSK 4
0:03s
qín qiāng jiù bú huì sǐthì Tần Xoang sẽ không chết.
秦人进京在全国都长了脸
HSK 3
0:03s
qín rén jìn jīng zài quán guó dū zhǎng le liǎnNgười Tần vào kinh, cả nước nở mày nở mặt.
分到房子的人欢天喜地
HSK 3
0:03s
fēn dào fáng zi de rén huān tiān xǐ dìNgười được chia nhà vui mừng khôn xiết.
戏 就还得上台
HSK 6
0:03s
xì jiù hái dé shàng táithì vở diễn vẫn phải lên sân khấu.
蹦嚓嚓现在不流行了
HSK 4
0:03s
bèng cā cā xiàn zài bù liú xíng leNhạc khiêu vũ bây giờ không còn thịnh nữa.
你是不是耳朵被震聋了 听不了了 咱就走
HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì ěr duǒ bèi zhèn lóng le tīng bù liǎo le zán jiù zǒuTai anh bị điếc rồi à? Không nghe nổi thì mình về đi.
听 好听呢 好听
HSK 1
0:03s
tīng hǎo tīng ne hǎo tīngNghe đi, hay lắm mà. Hay lắm.
看这干啥呀
HSK 5
0:03s
kàn zhè gàn shá yaNhìn cái này làm gì?
这个价格才五分之一 来 给我来一个嘛
HSK 6
0:03s
zhè ge jià gé cái wǔ fēn zhī yī lái gěi wǒ lái yí gè maGiá chỉ bằng một phần năm Nào, cho tôi một cái đi
你这做得有模有样的嘛 给我来一个
HSK 6
0:03s
nǐ zhè zuò dé yǒu mú yǒu yàng de ma gěi wǒ lái yí gèCậu làm trông ra dáng phết đấy Cho tôi một cái
我正愁不知道给我侄子送啥 我侄子考中学
HSK 6
0:03s
wǒ zhèng chóu bù zhī dào gěi wǒ zhí zi sòng shá wǒ zhí zi kǎo zhōng xuéTôi đang lo không biết tặng cháu cái gì Cháu tôi thi cấp hai
就来个这个好吧 你多弄几个嘛
HSK 6
0:03s
jiù lái gè zhè ge hǎo ba nǐ duō nòng jǐ gè maLấy cái này được không Cậu làm thêm vài cái đi
你以后生娃 娃也能用得上嘛
HSK 6
0:03s
nǐ yǐ hòu shēng wá wá yě néng yòng dé shàng maSau này có con, con cũng dùng được mà