Cách dùng "还好我提前准备" (hái hǎo wǒ tí qián zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
还好我提前准备
May mà mình có chuẩn bị trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
39:42
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不带你这么玩的 | bù dài nǐ zhè me wán de | Không chơi vậy đâu nha. |
| 2▶ | 还好我提前准备 | hái hǎo wǒ tí qián zhǔn bèi | May mà mình có chuẩn bị trước. |
| 3 | 我去 | wǒ qù | Chết tiệt. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















