Cách dùng "可我就真不明白了" (kě wǒ jiù zhēn bù míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
可我就真不明白了
Nhưng mà tôi thật sự không hiểu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这我明白 | zhè wǒ míng bái | Chuyện này tôi hiểu. |
| 2▶ | 可我就真不明白了 | kě wǒ jiù zhēn bù míng bái le | Nhưng mà tôi thật sự không hiểu, |
| 3 | 陈婷 | chén tíng | rốt cuộc |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















