Cách dùng "来来来 我跟你说" (lái lái lái wǒ gēn nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 我跟你说
Nào, nào. Tôi nói anh nghe,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
36:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我今后 就不跟你客气了啊 别客气你客气什么啊 | nà wǒ jīn hòu jiù bù gēn nǐ kè qì le a bié kè qì nǐ kè qì shén me a | Vậy thì sau này tôi không khách sáo với anh nữa. Khỏi khách sáo, khách sáo làm gì. |
| 2▶ | 来来来 我跟你说 | lái lái lái wǒ gēn nǐ shuō | Nào, nào. Tôi nói anh nghe, |
| 3 | 你还能点菜 | nǐ hái néng diǎn cài | anh được quyền gọi món nữa. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















