Cách dùng "慢点吃啊慢点吃" (màn diǎn chī a màn diǎn chī) trong hội thoại tiếng Trung
慢点吃啊慢点吃
Ăn từ từ thôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走吧 | zǒu ba | Đi đi. |
| 2▶ | 慢点吃啊慢点吃 | màn diǎn chī a màn diǎn chī | Ăn từ từ thôi, |
| 3 | 别噎着 | bié yē zhe | đừng để bị nghẹn. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ yě kě yǐ yí gè rén tōu tōu dì xiǎng nǐ mèi mèiAnh cũng có thể len lén nhớ em gái của mình.

HSK 3
0:03s
bāng wǒ zhào gù zi qiū yī duàn shí jiān xíng[chăm sóc cho Tử Thu một thời gian giúp tôi.] Được,

HSK 5
0:03s
nǐ kàn zhè me duō wán jù nǐ dōu kě yǐ suí biàn wánCháu xem bao nhiêu là đồ chơi, cháu có thể chơi thỏa thích.

HSK 3
0:03s
zhè jiān wū zi a jiù shì lǐ jiān jiān de fáng jiānCăn phòng này là phòng của Lý Tiêm Tiêm.

HSK 7
0:03s
zhēn guāi nǐ shén me shí hòu gēn wǒ mā jié hūnNgoan lắm. Khi nào thì chú kết hôn với mẹ cháu ạ?














