Cách dùng "慢点吃啊慢点吃" (màn diǎn chī a màn diǎn chī) trong hội thoại tiếng Trung

màndiǎnchīamàndiǎnchī

Ăn từ từ thôi,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走吧zǒu baĐi đi.
2慢点吃啊慢点吃màn diǎn chī a màn diǎn chīĂn từ từ thôi,
3别噎着bié yē zheđừng để bị nghẹn.

More Clips From Episode

Total 137 clips (Page 2 of 7)
你再装 装
HSK 1
0:03s
nǐ zài zhuāng zhuāngAnh còn giả vờ. Giả vờ nữa đi.

我根本就没让她们来过
HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn jiù méi ràng tā men lái guòanh không hề bảo họ tới nhà mình.

今天哪都别去 我告诉你 不是  陈婷
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

你在哪呢 陈婷能不能不提 孩子的事了
HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

你放过我行不行
HSK 7
0:03s
nǐ fàng guò wǒ xíng bù xíngem tha cho anh có được không?

我累死了
HSK 1
0:03s
wǒ lèi sǐ leAnh mệt mỏi lắm rồi.

陈婷你要干嘛
HSK 6
0:03s
chén tíng nǐ yào gàn má[Trần Đình, em làm gì thế?]

我要去找我女儿
HSK 1
0:03s
wǒ yào qù zhǎo wǒ nǚ ér[Tôi phải đi gặp con gái tôi.]

我要去找我女儿
HSK 1
0:03s
wǒ yào qù zhǎo wǒ nǚ ér[Tôi phải đi gặp con gái của tôi.]

吃饭了吗
HSK 1
0:03s
chī fàn le macháu ăn cơm chưa?

等到很久很久以后
HSK 4
0:03s
děng dào hěn jiǔ hěn jiǔ yǐ hòuSau này

死了就是没有了
HSK 4
0:03s
sǐ le jiù shì méi yǒu leChết là mất rồi.

那没有了是去哪里呢
HSK 1
0:03s
nà méi yǒu le shì qù nǎ lǐ neVậy mất rồi thì đi đâu?

我给你看一下 我爸爸的秘密
HSK 5
0:03s
wǒ gěi nǐ kàn yī xià wǒ bà bà de mì mìEm cho anh xem bí mật của bố em.

这里都是我妈妈
HSK 1
0:03s
zhè lǐ dōu shì wǒ mā māTrong này toàn là ảnh của mẹ.

我爸爸是不会 忘记我妈妈的
HSK 3
0:03s
wǒ bà bà shì bú huì wàng jì wǒ mā mā deBố của em sẽ không quên mẹ đâu.

我妈妈很香的 这是我妈妈的味道
HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

他都是一个人 偷偷地想我妈妈
HSK 6
0:03s
tā dōu shì yí gè rén tōu tōu dì xiǎng wǒ mā māBố luôn len lén nhớ mẹ em.

那你想你妈妈的时候 怎么办
HSK 3
0:03s
nà nǐ xiǎng nǐ mā mā de shí hòu zěn me bànVậy lúc em nhớ mẹ thì phải làm sao?

我就画画 我就把妈妈画出来
HSK 3
0:03s
wǒ jiù huà huà wǒ jiù bǎ mā mā huà chū láiEm vẽ tranh. Em vẽ mẹ của em.