Cách dùng "慢点吃啊慢点吃" (màn diǎn chī a màn diǎn chī) trong hội thoại tiếng Trung
慢点吃啊慢点吃
Ăn từ từ thôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走吧 | zǒu ba | Đi đi. |
| 2▶ | 慢点吃啊慢点吃 | màn diǎn chī a màn diǎn chī | Ăn từ từ thôi, |
| 3 | 别噎着 | bié yē zhe | đừng để bị nghẹn. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















