Cách dùng "你神经病啊你打孩子" (nǐ shén jīng bìng a nǐ dǎ hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
你神经病啊你打孩子
Em bị điên hả? Sao lại đánh con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你给不给你 你给不给你 | nǐ gěi bù gěi nǐ nǐ gěi bù gěi nǐ | Con có đưa không hả? Con có chịu đưa hay không? |
| 2▶ | 你神经病啊你打孩子 | nǐ shén jīng bìng a nǐ dǎ hái zi | Em bị điên hả? Sao lại đánh con. |
| 3 | 我是神经病 该被核桃噎死的是我 | wǒ shì shén jīng bìng gāi bèi hé táo yē sǐ de shì wǒ | Tôi điên đó, đáng ra người bị nghẹn óc chó chết là tôi nè. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















