Cách dùng "睡着啦 睡着啦" (shuì zháo la shuì zháo la) trong hội thoại tiếng Trung
睡着啦 睡着啦
Nó ngủ rồi. Ngủ rồi hả?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
29:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 海潮 我来接儿子 | hǎi cháo wǒ lái jiē ér zi | Hải Triều, tôi đến đón con. |
| 2▶ | 睡着啦 睡着啦 | shuì zháo la shuì zháo la | Nó ngủ rồi. Ngủ rồi hả? |
| 3 | 你天天怎么这么晚啊 | nǐ tiān tiān zěn me zhè me wǎn a | Sao ngày nào anh cũng về trễ thế? |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















