Cách dùng "我要去找我女儿" (wǒ yào qù zhǎo wǒ nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我要去找我女儿
[Tôi phải đi gặp con gái tôi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
10:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不闹不闹 | bù nào bù nào | [Đừng quậy nữa.] |
| 2▶ | 我要去找我女儿 | wǒ yào qù zhǎo wǒ nǚ ér | [Tôi phải đi gặp con gái tôi.] |
| 3 | 我要去找我女儿 | wǒ yào qù zhǎo wǒ nǚ ér | [Tôi phải đi gặp con gái của tôi.] |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















