Cách dùng "小尖吃饭啦" (xiǎo jiān chī fàn la) trong hội thoại tiếng Trung
小尖吃饭啦
Tiểu Tiêm, ăn cơm thôi con.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
37:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | [2009秋] | [2009 qiū ] | [Mùa thu năm 2009] |
| 2▶ | 小尖吃饭啦 | xiǎo jiān chī fàn la | Tiểu Tiêm, ăn cơm thôi con. |
| 3 | 今儿开学第一天 你别迟到了 | jīn ér kāi xué dì yī tiān nǐ bié chí dào le | Hôm nay khai giảng đừng có mà trễ đó. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















