Cách dùng "中午不给你吃肉了啊" (zhōng wǔ bù gěi nǐ chī ròu le a) trong hội thoại tiếng Trung
中午不给你吃肉了啊
[Trưa nay không cho con ăn thịt nữa.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
20:18
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你属狗的啊你 松开 | nǐ shǔ gǒu de a nǐ sōng kāi | Con tuổi chó à? Nhả ra mau. |
| 2▶ | 中午不给你吃肉了啊 | zhōng wǔ bù gěi nǐ chī ròu le a | [Trưa nay không cho con ăn thịt nữa.] |
| 3 | 这李海潮啊 把他对象的儿子 给接回来了 | zhè lǐ hǎi cháo a bǎ tā duì xiàng de ér zi gěi jiē huí lái le | Cái ông Lý Hải Triều này đón con trai của người yêu ông ấy về. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















