Cách dùng "皇儿长大了" (huáng ér zhǎng dà le) trong hội thoại tiếng Trung
皇儿长大了
huáng ér zhǎng dà le
hoàng nhi lớn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:09
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只是 | zhǐ shì | Chỉ có điều |
| 2▶ | 皇儿长大了 | huáng ér zhǎng dà le | hoàng nhi lớn rồi. |
| 3 | 这主意啊 | zhè zhǔ yì a | Chủ kiến |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s
rú yǒu wēi xiǎn ràng wǒ děng bǎo hù niáng niáng qiān wàn bú yào lí kāi huáng gōngnếu có nguy hiểm bảo chúng thần bảo vệ nương nương, tuyệt đối không được ra khỏi cung.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng ér rì lǐ wàn jī xīn huái tiān xiàHoàng nhi ngày ngày trăm công nghìn việc, hết lòng vì thiên hạ.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s