Cách dùng "肯定不是我送的呀" (kěn dìng bú shì wǒ sòng de ya) trong hội thoại tiếng Trung
肯定不是我送的呀
Chắc chắn không phải tôi tặng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:39
nǐ你
gěi给
wǒ我
mǎi买
de的
“Cậu mua cho tôi à?”
LINE 0207:42
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
bú不
shì是
wǒ我
sòng送
de的
ya呀
“Chắc chắn không phải tôi tặng rồi.”
LINE 0307:51
zhè这
“Chắc...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yào shì zhēn yǒu qián de huà tā zěn me bù qù zū gāo jí gōng yù aNếu anh ta thật sự có tiền, sao không đi thuê căn hộ cao cấp?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hēi dēng xiā huǒ dì pào zǎo nǐ bù jué dé hěn qí guài matắt đèn ngâm mình trong bóng tối. Anh không thấy rất kỳ quặc sao?

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng xiǎng wǒ yí gè rén zhù zài zhè lǐ duō wēi xiǎnAnh nghĩ xem, tôi sống một mình ở đây sẽ nguy hiểm lắm.

HSK 4
0:03s
hǎo má fán nǐ yí dìng yào bāng wǒ diào chá qīng chǔĐược. Nhờ anh nhất định phải điều tra rõ giúp tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jiù chuī ba lǎo shī jīn tiān méi yǒu nǎi chá ma- Tôi nói bây giờ tôi vẫn làm được. - Cậu cứ chém gió đi. Cô ơi, hôm nay không có trà sữa à?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā dào diǎn le zěn me hái bù shàng chē yào bǐ sài le yaĐến giờ rồi sao còn chưa lên xe? Sắp thi đấu rồi mà.

HSK 5
0:03s
dàn rén bù gòu a rén bù gòu wǒ men xiǎng bàn fǎ yaNhưng không đủ người mà. Không đủ người thì nghĩ cách đi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s