Cách dùng "老师我再去催催他们" (lǎo shī wǒ zài qù cuī cuī tā men) trong hội thoại tiếng Trung

lǎoshīzàicuīcuīmen

Cô ơi, để em đi giục họ thêm lần nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:22
gēn
de
huá
bǎn
dōu
hěn
yǒu
míng

Cậu và chiếc ván trượt của cậu rất nổi tiếng.

LINE 0204:06
PLAYING SCENE
lǎo
shī
zài
cuī
cuī
men

Cô ơi, để em đi giục họ thêm lần nữa.

LINE 0304:08
kuài diǎn kuài diǎn

快点 快点

Mau lên, mau lên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp04:06
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 3 of 5)
找我干嘛 有事说事
HSK 6
0:03s
zhǎo wǒ gàn má yǒu shì shuō shìTìm tôi làm gì? Có chuyện gì nói đi.
我一定去 准时到
HSK 4
0:03s
wǒ yí dìng qù zhǔn shí dàoTôi nhất định sẽ đến đúng giờ.
这人也太奇怪了
HSK 3
0:03s
zhè rén yě tài qí guài leNgười này kỳ ghê.
他要是真有钱的话 他怎么不去租高级公寓啊
HSK 5
0:03s
tā yào shì zhēn yǒu qián de huà tā zěn me bù qù zū gāo jí gōng yù aNếu anh ta thật sự có tiền, sao không đi thuê căn hộ cao cấp?
长得帅就一定是好人了
HSK 4
0:03s
zhǎng dé shuài jiù yí dìng shì hǎo rén leĐẹp trai thì chắc gì đã là người tốt?
黑灯瞎火地泡澡 你不觉得很奇怪吗
HSK 3
0:03s
hēi dēng xiā huǒ dì pào zǎo nǐ bù jué dé hěn qí guài matắt đèn ngâm mình trong bóng tối. Anh không thấy rất kỳ quặc sao?
你想想我一个人住在这里多危险
HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng xiǎng wǒ yí gè rén zhù zài zhè lǐ duō wēi xiǎnAnh nghĩ xem, tôi sống một mình ở đây sẽ nguy hiểm lắm.
好 麻烦你一定要帮我调查清楚
HSK 4
0:03s
hǎo má fán nǐ yí dìng yào bāng wǒ diào chá qīng chǔĐược. Nhờ anh nhất định phải điều tra rõ giúp tôi.
到底是谁在捉弄我呀
HSK 5
0:03s
dào dǐ shì shuí zài zhuō nòng wǒ ya[Rốt cuộc là ai đang trêu chọc mình vậy?]
到现在人都不齐
HSK 5
0:03s
dào xiàn zài rén dōu bù qíĐến giờ mà vẫn chưa đủ người.
我不想踢我都早来
HSK 2
0:03s
wǒ bù xiǎng tī wǒ dōu zǎo láitôi chẳng muốn đá mà còn đến sớm.
你就吹吧 老师 今天没有奶茶吗
HSK 4
0:03s
nǐ jiù chuī ba lǎo shī jīn tiān méi yǒu nǎi chá ma- Tôi nói bây giờ tôi vẫn làm được. - Cậu cứ chém gió đi. Cô ơi, hôm nay không có trà sữa à?
不会是怕输不敢来了吧
HSK 4
0:03s
bú huì shì pà shū bù gǎn lái le baKhông phải sợ thua nên không dám tới chứ?
我不来了蠢货 你
HSK 1
0:03s
wǒ bù lái le chǔn huò nǐTôi không tới đâu, đồ ngốc... cậu... [Tôi không đến đâu, đồ ngốc.]
它到点了怎么还不上车 要比赛了呀
HSK 5
0:03s
tā dào diǎn le zěn me hái bù shàng chē yào bǐ sài le yaĐến giờ rồi sao còn chưa lên xe? Sắp thi đấu rồi mà.
但人不够啊 人不够我们想办法呀
HSK 5
0:03s
dàn rén bù gòu a rén bù gòu wǒ men xiǎng bàn fǎ yaNhưng không đủ người mà. Không đủ người thì nghĩ cách đi.
这车也太豪华了吧
HSK 7
0:03s
zhè chē yě tài háo huá le baXe này xịn xò quá.
这装备整挺全啊 好羡慕啊
HSK 6
0:03s
zhè zhuāng bèi zhěng tǐng quán a hǎo xiàn mù aTrang bị đầy đủ thật đấy. Ngưỡng mộ quá.
这条件也太好了
HSK 4
0:03s
zhè tiáo jiàn yě tài hǎo leĐiều kiện tốt quá nhỉ.
娇气 快快快
HSK 7
0:03s
jiāo qì kuài kuài kuàiÕng ẹo. Nhanh lên.