Cách dùng "我不来了蠢货 你" (wǒ bù lái le chǔn huò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我不来了蠢货 你
Tôi không tới đâu, đồ ngốc... cậu... [Tôi không đến đâu, đồ ngốc.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:17
bú不
huì会
shì是
pà怕
shū输
bù不
gǎn敢
lái来
le了
ba吧
“Không phải sợ thua nên không dám tới chứ?”
LINE 0221:24
PLAYING SCENEwǒ bù lái le chǔn huò nǐ
我不来了蠢货 你
“Tôi không tới đâu, đồ ngốc... cậu... [Tôi không đến đâu, đồ ngốc.]”
LINE 0321:29
méi shì lǎo fù wǒ wǒ dào shí hòu gěi nǐ bào chóu zhè xià kě hǎo le
没事老付 我 我到时候给你报仇 这下可好了
“Không sao đâu Tân Thư, đến... đến lúc đó tôi sẽ báo thù giúp cậu. Giờ hay rồi đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
běn lái yě zhǐ shì suí biàn zǒu zǒu guò chǎng cái pàn zuì zhōng pàn dìngVốn dĩ chúng tôi cũng chỉ tham dự cho có thôi. Cuối cùng trọng tài xác định

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè duì hóng jǐng bā zhōng lái shuō shì chì luǒ luǒ dì dǎ liǎnĐây đúng là cú tát thẳng vào mặt trường Trung học Số 8.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men de liǎn shàng fēn míng xiě mǎn le bù gān xīn[trên gương mặt chúng rõ ràng viết đầy sự không cam lòng,]

HSK 4
0:03s
tā men zhēn de bù xiǎng yíng ma lín lù méi shì ba[Chúng thật sự không muốn thắng sao?] Lâm Lộc, không sao chứ?

HSK 4
0:03s