Cách dùng "不能把怨气撒在别人身上 对吧" (bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì ba) trong hội thoại tiếng Trung
不能把怨气撒在别人身上 对吧
Không thể trút bực tức lên người khác Đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:02
jiù就
yào要
píng平
jìng静
miàn面
duì对
jié结
guǒ果
“thì phải bình tĩnh đối mặt với kết quả”
LINE 0212:04
PLAYING SCENEbù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì ba
不能把怨气撒在别人身上 对吧
“Không thể trút bực tức lên người khác Đúng không?”
LINE 0312:08
nǐ你
shuō说
dé得
yǒu有
dào道
lǐ理
“Cậu nói có lý”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo běn mǎi mài a láo lù mìng mā wǒ lái baBuôn bán nhỏ lẻ, số phận vất vả thôi. Mẹ, để con làm.