Cách dùng "冲我比了个大拇指 当时心里就踏实了" (chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí le) trong hội thoại tiếng Trung
冲我比了个大拇指 当时心里就踏实了
Giơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
tā她
kàn看
jiàn见
wǒ我
“Cô ấy thấy tôi”
LINE 0232:54
PLAYING SCENEchōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí le
冲我比了个大拇指 当时心里就踏实了
“Giơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm”
LINE 0332:58
wǒ我
xīn心
xiǎng想
“Tôi nghĩ thầm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s