Cách dùng "你不能总是分床啊" (nǐ bù néng zǒng shì fēn chuáng a) trong hội thoại tiếng Trung

néngzǒngshìfēnchuánga

Con không thể cứ chia giường mãi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:24
yào
zuò
xià
lái
hǎo
hǎo
gōu
tōng
a

phải ngồi xuống nói chuyện cho ra nhẽ

LINE 0216:27
PLAYING SCENE
néng
zǒng
shì
fēn
chuáng
a

Con không thể cứ chia giường mãi

LINE 0316:29
shuō
lěng
bào

Cái gọi là bạo lực lạnh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp16:27
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 5 of 7)
不跟你说 我先睡了啊 四点钟起床
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.
你跟我说你不懂
HSK 2
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō nǐ bù dǒngCậu nói với tôi là cậu không hiểu?
我怎么会轻易放弃我的项目呢
HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?
我是专程来等你的 你知道吗
HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,
缺乏职业素养 白德瑞
HSK 7
0:03s
quē fá zhí yè sù yǎng bái dé ruìthiếu chuyên nghiệp. Bạch Đức Thụy.
我敢打赌你很喜欢那个女孩
HSK 7
0:03s
wǒ gǎn dǎ dǔ nǐ hěn xǐ huān nà ge nǚ háiTôi dám cá anh rất thích cô gái đó.
亚洲人对女性的审美 还停留在白瘦的阶段
HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.
你的意思是 你对你的老婆没兴趣
HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?
赵玫可不是那样的身材
HSK 7
0:03s
zhào méi kě bú shì nà yàng de shēn cáiTriệu Mân đâu có thân hình như thế.
但你老婆太愚蠢了 明白吗
HSK 7
0:03s
dàn nǐ lǎo pó tài yú chǔn le míng bái maNhưng vợ anh quá ngu ngốc. Hiểu không?
说实话 我没想到
HSK 6
0:03s
shuō shí huà wǒ méi xiǎng dàoNói thật, tôi không ngờ
你看还有没有什么回旋的余地
HSK 7
0:03s
nǐ kàn hái yǒu méi yǒu shén me huí xuán de yú dìAnh xem còn có thể xoay chuyển không?
于公于私 我都记下你这份大人情
HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.
我这现在心里堵得
HSK 5
0:03s
wǒ zhè xiàn zài xīn lǐ dǔ déGiờ trong lòng tôi nghẹn lại
什么都吃不下 你以为大清早
HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này
行业里的人会觉得她是个刺头
HSK 5
0:03s
háng yè lǐ de rén huì jué de tā shì gè cì tóuHọ sẽ cho cô ấy là kẻ gây rối
我绝不会让这样的事情发生
HSK 7
0:03s
wǒ jué bú huì ràng zhè yàng de shì qíng fā shēngTôi tuyệt đối không để chuyện đó xảy ra
您别着急啊 我来想办法
HSK 3
0:03s
nín bié zháo jí a wǒ lái xiǎng bàn fǎBố đừng lo lắng Con sẽ nghĩ cách
有个事得麻烦你一下
HSK 4
0:03s
yǒu gè shì dé má fán nǐ yī xiàCó việc này phải làm phiền anh
冲我比了个大拇指 当时心里就踏实了
HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm