Cách dùng "你的意思是 你对你的老婆没兴趣" (nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qù) trong hội thoại tiếng Trung
你的意思是 你对你的老婆没兴趣
Ý anh là... anh không hứng thú với vợ mình?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:34
gèng更
yǒu有
shēng生
mìng命
lì力
“tràn đầy sức sống hơn.”
LINE 0228:36
PLAYING SCENEnǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qù
你的意思是 你对你的老婆没兴趣
“Ý anh là... anh không hứng thú với vợ mình?”
LINE 0328:40
zhào赵
méi玫
kě可
bú不
shì是
nà那
yàng样
de的
shēn身
cái材
“Triệu Mân đâu có thân hình như thế.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm