Cách dùng "拖拖拉拉没处理完" (tuō tuō lā lā méi chǔ lǐ wán) trong hội thoại tiếng Trung
拖拖拉拉没处理完
Dây dưa chưa dứt khoát xong
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
hái还
yǒu有
yī一
xiē些
qí其
tā他
de的
gǎn感
qíng情
“Còn có vài mối tình khác”
LINE 0233:16
PLAYING SCENEtuō拖
tuō拖
lā拉
lā拉
méi没
chǔ处
lǐ理
wán完
“Dây dưa chưa dứt khoát xong”
LINE 0333:20
zhī之
qián前
méi没
xiǎng想
guò过
yào要
jié结
hūn婚
ma嘛
“Trước đây chưa nghĩ tới chuyện kết hôn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s