Cách dùng "为了吃上这口 我特意定了个闹表 起了个大早" (wèi le chī shàng zhè kǒu wǒ tè yì dìng le gè nào biǎo qǐ le gè dà zǎo) trong hội thoại tiếng Trung

wèilechīshàngzhèkǒu dìnglenàobiǎo lezǎo

Để được ăn món này, tôi còn đặt báo thức. Dậy từ sớm tinh mơ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:37
zán liǎ shì zhè ge duì wǔ lǐ tou wéi èr chuān zhèng zhuāng de

咱俩是这个队伍里头 唯二穿正装的

Hai ta là người duy nhất trong hàng này mặc vest chỉnh tề đấy.

LINE 0202:46
PLAYING SCENE
wèi le chī shàng zhè kǒu wǒ tè yì dìng le gè nào biǎo qǐ le gè dà zǎo

为了吃上这口 我特意定了个闹表 起了个大早

Để được ăn món này, tôi còn đặt báo thức. Dậy từ sớm tinh mơ.

LINE 0302:50
shì
ma

Anh cũng vậy à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp02:46
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你是不是喜欢李总 说什么呢
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì xǐ huān lǐ zǒng shuō shén me neBạn thích Tổng Lý đúng không? Nói gì thế?
你就是心疼人
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xīn téng rénBạn chính là tiếc người
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
这个女人可恶归可恶
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wùNgười đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
我还以为你今天晚上不回来了呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ jīn tiān wǎn shàng bù huí lái le neTôi cứ tưởng tối nay bạn không về
谁让某些人不接电话呀
HSK 5
0:03s
shuí ràng mǒu xiē rén bù jiē diàn huà yaAi bảo có người không nghe điện thoại chứ?