Cách dùng "笑话嘛 真是" (xiào huà ma zhēn shì) trong hội thoại tiếng Trung
笑话嘛 真是
Buồn cười thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:37
tā men gōng sī méi le zhào méi dì qiú jiù bù zhuǎn le jiù méi fǎ gōng zuò le
他们公司没了赵玫 地球就不转了 就没法工作了
“Công ty họ mà không có Triệu Mân. Trái đất ngừng quay à? Không làm việc được nữa à?”
LINE 0218:40
PLAYING SCENExiào huà ma zhēn shì
笑话嘛 真是
“Buồn cười thật đấy.”
LINE 0318:42
xíng nà nín hǎo hǎo xiǎng shòu fú qì wǒ qù shàng bān le nǐ zǎo fàn bù chī le
行 那您好好享受福气 我去上班了 你早饭不吃了
“Được, vậy mẹ cứ tận hưởng phúc phần. Con đi làm đây. Con không ăn sáng nữa à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm